draft board

Học thuật
Thân thiện
draft board

A man receives a notice from the draft board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội đồng tuyển chọn nhân sự phục vụ quân sự không tự nguyện: Một ủy ban hoặc cơ quan chính thức nhiệm vụ lựa chọn gọi công dân tham gia nghĩa vụ quân sự bắt buộc (nghĩa vụ quân sự) trong thời kỳ chiến tranh hoặc khi cần thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During the war, his name was called by the draft board. (Trong thời chiến, tên anh ấy đã được hội đồng tuyển quân gọi.)
    • He received a notice from the draft board to report for a physical examination. (Anh ta nhận được thông báo từ hội đồng tuyển quân để trình diện khám sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to appear before the draft board": trình diện trước hội đồng tuyển quân.

    • Young men had to appear before the draft board to determine their eligibility. (Những thanh niên trẻ phải trình diện trước hội đồng tuyển quân để xác định tư cách phục vụ.)
  • "draft board decision": quyết định của hội đồng tuyển quân.

    • He appealed the draft board's decision to classify him as 1-A. (Anh ta kháng cáo quyết định của hội đồng tuyển quân khi xếp anh ta vào loại 1-A - đủ điều kiện nhập ngũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Draft (n): lệnh gọi nhập ngũ, nghĩa vụ quân sự bắt buộc.

    • He avoided the draft by moving to another country. (Anh ta tránh lệnh gọi nhập ngũ bằng cách chuyển đến một quốc gia khác.)
  • Selective Service System (n): Hệ thống Tuyển chọn Nghĩa vụ Quân sự (tên gọi chính thức của cơ quan quản lý nghĩa vụ quân sự ở Mỹ, bao gồm các hội đồng địa phương - local draft boards).

Từ đồng nghĩa
  • Conscription board: hội đồng tuyển quân.
  • Recruitment board (for compulsory service): hội đồng tuyển mộ (cho dịch vụ bắt buộc).
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Cụm từ "draft board" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc pháp liên quan đến nghĩa vụ quân sự bắt buộc, đặc biệt trong các cuộc chiến tranh như Chiến tranh Việt Nam. ít phổ biến trong các quân đội tình nguyện hiện đại.
draft board

A man receives a notice from the draft board.

Noun
  1. hội đồng tuyển chọn nhân sự phục vụ quân sự không tự nguyện